Kích thước - máy đo độ tròn
Đặc điểm nổi bật
Bảng kích thước tiêu chuẩn của máy đo độ tròn Mitutoyo:
| Dòng máy | Kích thước đo tối đa (Ø mm) | Khoảng cách tâm (mm) | Chiều cao đo tối đa (mm) |
|---|---|---|---|
| RA-10 | 60 | 10 | 30 |
✅ Ghi chú:
-
Kích thước đo tối đa: Đường kính lớn nhất của chi tiết có thể đo.
-
Khoảng cách tâm: Khoảng cách từ tâm trục quay đến mép ngoài chi tiết.
-
Chiều cao đo tối đa: Chiều cao tối đa của chi tiết có thể đo theo phương thẳng đứng.
Các yếu tố cần cân nhắc khi chọn máy đo độ tròn Mitutoyo:
-
Độ chính xác & độ phân giải:
Mỗi dòng máy được thiết kế với mức độ chính xác khác nhau. Tùy vào yêu cầu ứng dụng mà người dùng có thể lựa chọn độ phân giải từ vài micron đến sub-micron. -
Chức năng đo nâng cao:
Ngoài đo độ tròn, một số model còn tích hợp chức năng đo độ đồng tâm, độ trụ, độ lệch tâm, độ phẳng và đo góc côn với phần mềm phân tích chuyên dụng. -
Phạm vi ứng dụng:
-
Nhà máy sản xuất linh kiện cơ khí, ô tô, hàng không
-
Phòng thí nghiệm kiểm tra chất lượng (QA/QC)
-
Viện nghiên cứu, trung tâm đo lường
-
-
Giá thành:
Giá máy dao động từ vài chục triệu đến vài trăm triệu đồng, tùy theo model, tính năng và độ chính xác. Dòng cơ bản như RA-10 phù hợp với nhu cầu đo đơn giản; trong khi đó các dòng cao cấp như RA-2200, RA-H5200 phù hợp cho môi trường kiểm tra chính xác cao.